賊冰 tặc băng Hán Việt: tặc băng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 冰 (băng)Hán Việttặc băngCấu tạo賊 + 冰 · tặc + băng nghĩa thành phần: tặc + băng Nghĩa EngCihui 賊冰 zéibīng n. treacherous ice on roads in winter