賊匪 zéi fěi·tặc phỉ Hán Việt: tặc phỉ · Pinyin: zéi fěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盗贼。 Cấu tạo: 賊 (tặc) + 匪 (phỉ)Pinyinzéi fěiHán Việttặc phỉTừ loạidanhCấu tạo賊 + 匪 · tặc + phỉ nghĩa thành phần: tặc + phỉ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giặc cướpBiên soạn rebels; bandits M:²huǒEngCihui 賊匪 éifěi n. rebels; bandits M:²huǒ Từ liên quan Gần nghĩa匪人 · 匪軍 · 匪巢 · 匪幫 · 匪徒 · 匪患 · 匪特 · 匪盜