賊店 tặc điếm Hán Việt: tặc điếm Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 店 (điếm)Hán Việttặc điếmCấu tạo賊 + 店 · tặc + điếm nghĩa thành phần: tặc + điếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑店的別稱。如:「這店是賊店,小心上當。」EngCihui 賊店 éidiàn p.w. inn operated illegally M:¹jiā