賊性
tặc tính
Hán Việt: tặc tính · Pinyin: zéi xìng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邪曲、機詐的個性。如:「賊性難改」、「賊性不改」。
Eng
- Cihui 賊性 éixìng* n. 1. crafty/cunning disposition 2. evil mind ◆attr. vicious; wicked
Hán Việt: tặc tính · Pinyin: zéi xìng