賊情 zéi qíng · tặc tình Hán Việt: tặc tình · Pinyin: zéi qíng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 情 (tình)Pinyinzéi qíngHán Việttặc tìnhCấu tạo賊 + 情 · tặc + tình nghĩa thành phần: tặc + tình