賊星

zéi xīng tặc tinh

Hán Việt: tặc tinh · Pinyin: zéi xīng

Tổng quan

sao đổi ngôi: sao sa/sao băng

Cấu tạo: (tặc) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao đổi ngôi; sao sa; sao băng。流星的俗稱。
  • Cihui sao đổi ngôi: sao sa/sao băng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流星的別名。參見「流星」條。

Eng

  • Cihui 賊星 éixīng n. <coll.> 1. meteor 2. evil star 3. small-time operator who hits the jackpot