賊星

zéi xīngtặc tinh

Hán Việt: tặc tinh · Pinyin: zéi xīng

Tổng quan

sao sa; sao băng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妖星; 彗星。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

流星的別名。參見「流星」條。

Cấu tạo: 賊 (tặc) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao chổi
  • Biên soạn 1. meteor 2. evil star 3. small-time operator who hits the jackpot

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 流星的別名。參見「流星」條。

Eng

  • Cihui 賊星 éixīng n. <coll.> 1. meteor 2. evil star 3. small-time operator who hits the jackpot

Từ liên quan

Gần nghĩa

星雲 · 星體 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星曆 · 星號