賊曹

zéi cáo tặc tào

Hán Việt: tặc tào · Pinyin: zéi cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (tào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 職官名。漢代郡太守之屬吏,掌逐捕盜賊之事。