賊滑 zéi huá · tặc hoạt Hán Việt: tặc hoạt · Pinyin: zéi huá Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 滑 (hoạt)Pinyinzéi huáHán Việttặc hoạtCấu tạo賊 + 滑 · tặc + hoạt nghĩa thành phần: tặc + hoạt Nghĩa EngCihui 賊滑 éihuá* v.p. <coll.> shifty; slick; sly