賊相 zéi xiāng · tặc tương Hán Việt: tặc tương · Pinyin: zéi xiāng Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 相 (tương)Pinyinzéi xiāngHán Việttặc tươngCấu tạo賊 + 相 · tặc + tương nghĩa thành phần: tặc + tương Nghĩa EngCihui 賊相 éixiàng n. criminal looks M:¹fù