賊着 tặc trứ Hán Việt: tặc trứ Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 着 (trứ)Hán Việttặc trứCấu tạo賊 + 着 · tặc + trứ nghĩa thành phần: tặc + trứ Nghĩa EngCihui 賊著 éizhe v.p. <topo.> watching secretly; keeping an eye on