賊義 zéi yì · tặc nghĩa Hán Việt: tặc nghĩa · Pinyin: zéi yì Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 義 (nghĩa)Pinyinzéi yìHán Việttặc nghĩaCấu tạo賊 + 義 · tặc + nghĩa nghĩa thành phần: tặc + nghĩa Nghĩa ViệtCihui àm hại tới đạo phải ở đời. tặc nghĩa tặc nghĩa ☆Làm hại tới đạo phải ở đời.