賊虐

zéi nüè tặc ngược

Hán Việt: tặc ngược · Pinyin: zéi nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (ngược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 殘害。《書經.泰誓》:「剝喪元良,賊虐諫輔。」《墨子.非攻下》:「賊虐萬民,以亂聖人之緒。」

ja

  • JMdict damage and ill-treatment