賊話 tặc thoại Hán Việt: tặc thoại Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 話 (thoại)Hán Việttặc thoạiCấu tạo賊 + 話 · tặc + thoại nghĩa thành phần: tặc + thoại Nghĩa EngCihui 賊話 éihuà n. words that incite people to evil