賊諜 zéi dié · tặc điệp Hán Việt: tặc điệp · Pinyin: zéi dié Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 諜 (điệp)Pinyinzéi diéHán Việttặc điệpCấu tạo賊 + 諜 · tặc + điệp nghĩa thành phần: tặc + điệp