賊辣 tặc lạt Hán Việt: tặc lạt Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 辣 (lạt)Hán Việttặc lạtCấu tạo賊 + 辣 · tặc + lạt nghĩa thành phần: tặc + lạt Nghĩa EngCihui 賊辣 éilà v.p. <coll.> very peppery ◆adv. exceedingly