賑施

zhèn shīchẩn thi

Hán Việt: chẩn thi · Pinyin: zhèn shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.救济布施。

Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 施 (thi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban phát

Từ liên quan

Gần nghĩa

施與 · 施为 · 施主 · 施樂 · 施予 · 施事 · 施以 · 施僧