賑災

zhèn zāichẩn tai

Hán Việt: chẩn tai · Pinyin: zhèn zāi

Tổng quan

cứu trợ thiên tai; cứu tế tai hoạ. 開倉賑災 mở kho cứu trợ thiên tai

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"赈灾"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

救濟災民。如:「撥款賑災」。

Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 災 (tai)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 賑災 zhènzāi* v.o. provide disaster relief

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 救濟災民。如:「撥款賑災」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"赈灾"。

Eng

  • Cihui disaster relief

Đức

  • Handedict Katastrophengeschädigten Hilfe leisten

other

  • Nguồn khác Cứu giúp người bị nạn

Từ liên quan

Gần nghĩa

災區 · 災厄 · 災害 · 災怪 · 災患 · 災戾 · 災殃 · 災民