賑稟 zhèn bǐng · chẩn bẩm Hán Việt: chẩn bẩm · Pinyin: zhèn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 稟 (bẩm)Pinyinzhèn bǐngHán Việtchẩn bẩmCấu tạo賑 + 稟 · chẩn + bẩm nghĩa thành phần: chẩn + bẩm