賑籍 zhèn jí · chẩn tịch Hán Việt: chẩn tịch · Pinyin: zhèn jí Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 籍 (tịch)Pinyinzhèn jíHán Việtchẩn tịchCấu tạo賑 + 籍 · chẩn + tịch nghĩa thành phần: chẩn + tịch