賑荒 zhèn huāng · chẩn hoang Hán Việt: chẩn hoang · Pinyin: zhèn huāng Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 荒 (hoang)Pinyinzhèn huāngHán Việtchẩn hoangCấu tạo賑 + 荒 · chẩn + hoang nghĩa thành phần: chẩn + hoang