賑護 zhèn hù · chẩn hộ Hán Việt: chẩn hộ · Pinyin: zhèn hù Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 護 (hộ)Pinyinzhèn hùHán Việtchẩn hộCấu tạo賑 + 護 · chẩn + hộ nghĩa thành phần: chẩn + hộ