賑貧 chẩn bần Hán Việt: chẩn bần Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 貧 (bần)Hán Việtchẩn bầnTừ loạiđộngCấu tạo賑 + 貧 · chẩn + bần nghĩa thành phần: chẩn + bần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cứu giúp người nghèoBiên soạn 賑貧 hènpín v.o. relieve the poorEngCihui 賑貧 hènpín v.o. relieve the poor Từ liên quan Gần nghĩa貧乏 · 貧人 · 貧儉 · 貧化 · 貧困 · 貧士 · 貧女 · 貧寒