賑貸 zhèn dài · chẩn thải Hán Việt: chẩn thải · Pinyin: zhèn dài Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 貸 (thải)Pinyinzhèn dàiHán Việtchẩn thảiCấu tạo賑 + 貸 · chẩn + thải nghĩa thành phần: chẩn + thải