賑賜 zhèn cì · chẩn tứ Hán Việt: chẩn tứ · Pinyin: zhèn cì Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 賜 (tứ)Pinyinzhèn cìHán Việtchẩn tứCấu tạo賑 + 賜 · chẩn + tứ nghĩa thành phần: chẩn + tứ