賑錫 zhèn xī · chẩn tích Hán Việt: chẩn tích · Pinyin: zhèn xī Tổng quan Cấu tạo: 賑 (chẩn) + 錫 (tích)Pinyinzhèn xīHán Việtchẩn tíchCấu tạo賑 + 錫 · chẩn + tích nghĩa thành phần: chẩn + tích