賒促 shē cù · xa xúc Hán Việt: xa xúc · Pinyin: shē cù Tổng quan Cấu tạo: 賒 (xa) + 促 (xúc)Pinyinshē cùHán Việtxa xúcCấu tạo賒 + 促 · xa + xúc nghĩa thành phần: xa + xúc