賒借

shē jiè xa tá

Hán Việt: xa tá · Pinyin: shē jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (tá)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向他人商借財物,日後才償還。如:「家裡突然發生財務困難,爸爸只好四處向朋友賒借。」

Eng

  • Cihui 賒借 hējiè* v. buy on credit