賒僻 shē pì · xa tích Hán Việt: xa tích · Pinyin: shē pì Tổng quan Cấu tạo: 賒 (xa) + 僻 (tích)Pinyinshē pìHán Việtxa tíchCấu tạo賒 + 僻 · xa + tích nghĩa thành phần: xa + tích