賒望 shē wàng · xa vọng Hán Việt: xa vọng · Pinyin: shē wàng Tổng quan Cấu tạo: 賒 (xa) + 望 (vọng)Pinyinshē wàngHán Việtxa vọngCấu tạo賒 + 望 · xa + vọng nghĩa thành phần: xa + vọng