賒銷
xa tiêu
Hán Việt: xa tiêu · Pinyin: shē xiāo
Tổng quan
giao dịch tín dụng | bán chịu bán chịu; bán thiếu。用賒欠的方式銷售。
Nghĩa
Việt
- Cihui giao dịch tín dụng | bán chịu bán chịu; bán thiếu。用賒欠的方式銷售。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為商業信用的一種形式。賣方先交貨,買方後付款或分期付款的交易方式。通常賣方會先評估買方的信用狀況,決定是否進行此種交易以及決定交易條件。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用赊欠的方式销售。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用赊欠的方式销售。
Eng
- CC-CEDICT credit transaction|to sell on account
- Cihui credit transaction; to sell on account