賓利

bīn lìtân lợi

Hán Việt: tân lợi · Pinyin: bīn lì

Tổng quan

Bentley

Cấu tạo: 賓 (tân) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bentley
  • Google Alex v6 Thương hiệu ô tô
  • VietPhrases Bingley
  • Tần suất từ Bingley

Eng

  • Cihui Bentley
  • Tần suất từ Bentley

Đức

  • Handedict Bentley (Automarke)

Từ liên quan

Gần nghĩa

利事 · 利於 · 利人 · 利他 · 利使 · 利茲 · 利刀 · 利刃