賓利 bīn lì · tân lợi Hán Việt: tân lợi · Pinyin: bīn lì Tổng quan Bentley Cấu tạo: 賓 (tân) + 利 (lợi)Pinyinbīn lìHán Việttân lợiCấu tạo賓 + 利 · tân + lợi nghĩa thành phần: tân + lợi Nghĩa ViệtCihui BentleyEngCC-CEDICT BentleyCihui Bentley