賓士
tân sĩ
Hán Việt: tân sĩ · Pinyin: bīn shì
Tổng quan
từ tương đương ở Đài Loan của 奔馳|奔驰
Nghĩa
Việt
- Cihui từ tương đương ở Đài Loan của 奔馳|奔驰
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 德國製的汽車品牌名,在國內被視為高級車的代表。為德語benz的音譯。如:「存錢換輛賓士車,是他努力工作最大的動力。」
Eng
- CC-CEDICT (Tw) Mercedes-Benz, German car maker
- Cihui (Tw) Mercedes-Benz, German car maker