賓果

bīn guǒ tân quả

Hán Việt: tân quả · Pinyin: bīn guǒ

Tổng quan

bingo (từ mượn)

Cấu tạo: (tân) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bingo (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種美式遊戲。為英語bingo的音譯。由羅特(lotto)轉化而來,遊戲規則為從袋中取出有號碼的牌子,放在有相當號碼的盤上,以先能排成一列或特定圖形者為優勝。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) bingo
  • Cihui (loanword) bingo