賕吏 qiú lì · cầu lại Hán Việt: cầu lại · Pinyin: qiú lì Tổng quan Cấu tạo: 賕 (cầu) + 吏 (lại)Pinyinqiú lìHán Việtcầu lạiCấu tạo賕 + 吏 · cầu + lại nghĩa thành phần: cầu + lại