賚假 lài jiǎ·lãi giả Hán Việt: lãi giả · Pinyin: lài jiǎ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.给予假期。 Cấu tạo: 賚 (lãi) + 假 (giả)Pinyinlài jiǎHán Việtlãi giảCấu tạo賚 + 假 · lãi + giả nghĩa thành phần: lãi + giả Từ liên quan Gần nghĩa假人 · 假仙 · 假令 · 假體 · 假作 · 假使 · 假借 · 假像