賚假 lài jiǎ · lãi giả Hán Việt: lãi giả · Pinyin: lài jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 賚 (lãi) + 假 (giả)Pinyinlài jiǎHán Việtlãi giảCấu tạo賚 + 假 · lãi + giả nghĩa thành phần: lãi + giả