赉恤 lãi tuất Hán Việt: lãi tuất Tổng quan Cấu tạo: 赉 (lãi) + 恤 (tuất)Hán Việtlãi tuấtCấu tạo赉 + 恤 · lãi + tuất nghĩa thành phần: lãi + tuất