賚卹 lãi tuất Hán Việt: lãi tuất Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赏赐抚恤。 Cấu tạo: 赉 (lãi) + 恤 (tuất)Hán Việtlãi tuấtCấu tạo赉 + 恤 · lãi + tuất nghĩa thành phần: lãi + tuất Từ liên quan Gần nghĩa恤匮 · 恤嫠 · 恤孤 · 恤老 · 恤衫 · 恤貧 · 恤贫 · 恤金