賚品

lãi phẩm

Hán Việt: lãi phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (lãi) + (phẩm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賞賜的物品。如:「天賜賚品」。

Eng

  • Cihui 賚品 àipǐn n. article/item/gift/etc. bestowed by a superior