賜冰 cì bīng · tứ băng Hán Việt: tứ băng · Pinyin: cì bīng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 冰 (băng)Pinyincì bīngHán Việttứ băngCấu tạo賜 + 冰 · tứ + băng nghĩa thành phần: tứ + băng