賜墓 cì mù · tứ mộ Hán Việt: tứ mộ · Pinyin: cì mù Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 墓 (mộ)Pinyincì mùHán Việttứ mộCấu tạo賜 + 墓 · tứ + mộ nghĩa thành phần: tứ + mộ