賜墩 cì dūn · tứ đôn Hán Việt: tứ đôn · Pinyin: cì dūn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 墩 (đôn)Pinyincì dūnHán Việttứ đônCấu tạo賜 + 墩 · tứ + đôn nghĩa thành phần: tứ + đôn