賜巧 cì qiǎo · tứ xảo Hán Việt: tứ xảo · Pinyin: cì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 巧 (xảo)Pinyincì qiǎoHán Việttứ xảoCấu tạo賜 + 巧 · tứ + xảo nghĩa thành phần: tứ + xảo