賜憐 cì lián · tứ liên Hán Việt: tứ liên · Pinyin: cì lián Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 憐 (liên)Pinyincì liánHán Việttứ liênCấu tạo賜 + 憐 · tứ + liên nghĩa thành phần: tứ + liên