賜書 cì shū · tứ thư Hán Việt: tứ thư · Pinyin: cì shū Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 書 (thư)Pinyincì shūHán Việttứ thưCấu tạo賜 + 書 · tứ + thư nghĩa thành phần: tứ + thư Nghĩa EngCihui 賜書 ìshū n. <court.> your letters (received from a superior/client)