賜杖 cì zhàng · tứ trượng Hán Việt: tứ trượng · Pinyin: cì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 杖 (trượng)Pinyincì zhàngHán Việttứ trượngCấu tạo賜 + 杖 · tứ + trượng nghĩa thành phần: tứ + trượng