賜火 cì huǒ · tứ hỏa Hán Việt: tứ hỏa · Pinyin: cì huǒ Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 火 (hỏa)Pinyincì huǒHán Việttứ hỏaCấu tạo賜 + 火 · tứ + hỏa nghĩa thành phần: tứ + hỏa