賜燕 cì yàn · tứ yến Hán Việt: tứ yến · Pinyin: cì yàn Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 燕 (yến)Pinyincì yànHán Việttứ yếnCấu tạo賜 + 燕 · tứ + yến nghĩa thành phần: tứ + yến