賜田 cì tián · tứ điền Hán Việt: tứ điền · Pinyin: cì tián Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 田 (điền)Pinyincì tiánHán Việttứ điềnCấu tạo賜 + 田 · tứ + điền nghĩa thành phần: tứ + điền