賜祭 cì jì · tứ tế Hán Việt: tứ tế · Pinyin: cì jì Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 祭 (tế)Pinyincì jìHán Việttứ tếCấu tạo賜 + 祭 · tứ + tế nghĩa thành phần: tứ + tế