賜紫 cì zǐ · tứ tử Hán Việt: tứ tử · Pinyin: cì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 紫 (tử)Pinyincì zǐHán Việttứ tửCấu tạo賜 + 紫 · tứ + tử nghĩa thành phần: tứ + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 唐代官制,三品以上官服紫,五品以上服緋,官位不到三品和五品的人,則有賜紫賜緋,賜紫必兼金魚袋。見《新唐書.卷二四.車服志》。也稱為「賜金紫」。