賜緋 cì fēi · tứ phi Hán Việt: tứ phi · Pinyin: cì fēi Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 緋 (phi)Pinyincì fēiHán Việttứ phiCấu tạo賜 + 緋 · tứ + phi nghĩa thành phần: tứ + phi